Vì sao cần xác định dạng asen thay vì chỉ đo tổng hàm lượng asen ?
Asen (Arsenic) là một trong những nguyên tố vi lượng được quan tâm hàng đầu trong lĩnh vực an toàn thực phẩm. Đặc biệt đối với cá và các sản phẩm hải sản, việc phát hiện asen không đồng nghĩa với việc sản phẩm gây nguy hiểm cho sức khỏe. Điều quan trọng là asen tồn tại dưới dạng hóa học nào (arsenic speciation).
Trong tự nhiên, asen tồn tại ở nhiều dạng khác nhau với mức độ độc tính hoàn toàn khác biệt. Asen vô cơ (Inorganic Arsenic – iAs) được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) xếp vào nhóm chất gây ung thư ở người khi phơi nhiễm lâu dài. Trong khi đó, phần lớn lượng asen có trong cá và hải sản lại tồn tại dưới dạng arsenobetaine hoặc các hợp chất asen hữu cơ khác có độc tính rất thấp. Chính vì vậy, chỉ xác định tổng hàm lượng asen không đủ để đánh giá chính xác mức độ rủi ro của sản phẩm. Thay vào đó, các phòng thí nghiệm cần thực hiện phân tích dạng asen (arsenic speciation) nhằm phân biệt rõ asen vô cơ với các dạng ít độc hơn, từ đó đưa ra kết quả đánh giá chính xác và phù hợp với các yêu cầu quản lý hiện hành.
Tiêu chuẩn EN 16802:2016 đóng vai trò gì trong phân tích asen?
Để chuẩn hóa quy trình phân tích, EN 16802:2016 được xây dựng nhằm hướng dẫn xác định asen vô cơ trong thực phẩm có nguồn gốc biển và thực vật.
- Tiêu chuẩn này quy định toàn bộ quy trình phân tích, bao gồm:
- Chuẩn bị và đồng nhất mẫu.
- Chiết tách các dạng asen bằng dung môi thích hợp.
- Tách riêng từng dạng asen bằng Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
- Phát hiện và định lượng bằng Quang phổ khối plasma cảm ứng cao tần (ICP-MS).
- Kiểm soát chất lượng và xác nhận độ tin cậy của kết quả phân tích.
Việc áp dụng đúng tiêu chuẩn EN 16802:2016 giúp các phòng thí nghiệm xây dựng quy trình phân tích có tính lặp lại cao, giảm sai số và đáp ứng các yêu cầu kiểm nghiệm quốc tế.
Vì sao HPLC-ICP-MS được xem là tiêu chuẩn vàng trong phân tích dạng asen?
Phân tích dạng asen là một trong những phép phân tích nguyên tố có độ phức tạp cao vì các hợp chất asen thường có cấu trúc hóa học gần giống nhau.
Để giải quyết bài toán này, hệ thống HPLC-ICP-MS được xem là giải pháp tối ưu nhờ khả năng kết hợp giữa kỹ thuật tách và kỹ thuật phát hiện nguyên tố có độ nhạy cực cao.
Trong quy trình phân tích:
HPLC (High Performance Liquid Chromatography) thực hiện nhiệm vụ tách riêng từng dạng asen như:
- Asenite (As III)
- Arsenate (As V)
- Monomethylarsonic acid (MMA)
- Dimethylarsinic acid (DMA)
- Arsenobetaine (AsB)
Sau khi được tách, từng hợp chất sẽ đi vào ICP-MS, nơi các nguyên tố được ion hóa trong plasma ở nhiệt độ cao và đo với độ nhạy tới mức ppb hoặc thậm chí ppt. Nhờ đó, phòng thí nghiệm có thể đồng thời xác định chính xác từng dạng asen và định lượng hàm lượng của chúng trong cùng một lần phân tích.
Những thách thức trong phân tích dạng asen là gì?
Mặc dù công nghệ HPLC-ICP-MS mang lại độ chính xác rất cao, quá trình phân tích vẫn tồn tại nhiều thách thức kỹ thuật.
Một trong những yếu tố quan trọng nhất là bảo toàn trạng thái hóa học của các dạng asen trong suốt quá trình chuẩn bị mẫu. Nếu điều kiện chiết không phù hợp, các dạng asen có thể chuyển hóa lẫn nhau, làm sai lệch kết quả phân tích.
Ngoài ra, phòng thí nghiệm cũng cần tối ưu:
- Điều kiện chiết mẫu.
- Thành phần pha động HPLC.
- Điều kiện sắc ký.
- Khả năng loại bỏ nhiễu phổ của ICP-MS.
- Hiệu chuẩn bằng vật liệu chuẩn chứng nhận (CRM).
- Kiểm soát mẫu trắng và mẫu lặp.
- Việc kiểm soát tốt các yếu tố này giúp nâng cao độ chính xác, độ đúng và khả năng tái lặp của phương pháp.
- Tuân thủ quy định của EU đối với asen trong thực phẩm
Liên minh Châu Âu (EU) đã thiết lập các mức giới hạn tối đa đối với asen vô cơ trong nhiều nhóm thực phẩm nhằm bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Đối với các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu thủy sản, việc kiểm soát hàm lượng asen vô cơ không chỉ là yêu cầu về an toàn thực phẩm mà còn là điều kiện quan trọng để đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu sang những thị trường có yêu cầu khắt khe như EU và nhiều quốc gia phát triển. Do đó, đầu tư vào các hệ thống phân tích hiện đại cùng quy trình kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn quốc tế giúp doanh nghiệp:
- Nâng cao độ tin cậy của kết quả kiểm nghiệm.
- Đáp ứng yêu cầu của cơ quan quản lý.
- Giảm rủi ro trong hoạt động xuất khẩu.
- Tăng khả năng truy xuất và kiểm soát chất lượng.
HTI Scientific One Member Limited Liability Company (HTI Scientific) là đơn vị thành viên của HTI Group, chuyên phân phối các thiết bị và giải pháp khoa học phục vụ nghiên cứu, phân tích và kiểm nghiệm trong các lĩnh vực hóa học, dược phẩm, thực phẩm, môi trường, y tế, công nghệ sinh học và giáo dục. HTI Scientific đồng hành cùng các phòng thí nghiệm trên toàn quốc thông qua giải pháp công nghệ tiên tiến, dịch vụ kỹ thuật chuyên sâu và hỗ trợ ứng dụng toàn diện.