Sầu riêng đang là một trong những ngành hàng nông sản tăng trưởng nhanh nhất của Việt Nam, từng được xem như “ngôi sao tỷ đô” khi liên tục ghi nhận mức tăng mạnh về giá trị xuất khẩu. Tuy nhiên, đằng sau những con số tăng trưởng là một thực tế mới: ngành sầu riêng đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc, nơi năng lực kiểm nghiệm và kiểm soát chất lượng dần trở thành yếu tố quyết định khả năng xuất khẩu.
Sầu riêng Việt Nam đang phục hồi mạnh sau giai đoạn biến động
Sau năm 2025 nhiều khó khăn, ngành sầu riêng Việt Nam đang cho thấy tín hiệu phục hồi rõ rệt. Chỉ trong quý I/2026, xuất khẩu sầu riêng đạt khoảng 221,7 triệu USD, tăng tới 230% so với cùng kỳ năm trước. Tổng khối lượng xuất khẩu vượt 80.000 tấn, trong đó sầu riêng tươi vẫn chiếm tỷ trọng lớn, đồng thời sầu riêng đông lạnh tăng trưởng rất mạnh. Đáng chú ý, tốc độ tăng về giá trị đang cao hơn mức tăng về sản lượng. Điều này phản ánh xu hướng chuyển dịch của ngành: từ tăng trưởng dựa trên sản lượng sang tăng trưởng dựa trên chất lượng và giá trị gia tăng. Thị trường cũng bắt đầu mở rộng sang các quốc gia có yêu cầu kỹ thuật cao như Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Australia và Nhật Bản. Tuy nhiên, chính quá trình nâng chuẩn này lại tạo ra áp lực lớn hơn lên toàn bộ chuỗi cung ứng.

Trung Quốc siết kiểm soát kỹ thuật: “Cuộc chơi” của ngành sầu riêng đã thay đổi
Trong những năm trước, lợi thế cạnh tranh của sầu riêng Việt Nam chủ yếu đến từ sản lượng, diện tích vùng trồng và khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường. Nhưng hiện nay, các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm và kiểm nghiệm đang trở thành rào cản quan trọng hơn. Các quy định kiểm soát nghiêm ngặt đối với Cadimi, Vàng O và nhiều chỉ tiêu kỹ thuật khác khiến hoạt động xuất khẩu không còn phụ thuộc đơn thuần vào sản lượng thu hoạch. Chỉ cần một kết quả kiểm nghiệm không đạt, cả container hàng có thể bị từ chối hoặc trả về. Điều này tạo ra một thực tế mới: “Kiểm nghiệm không còn là bước hỗ trợ phía sau chuỗi cung ứng, mà đang trở thành điều kiện bắt buộc để duy trì xuất khẩu”.

Container ùn ứ, doanh nghiệp “hụt hơi”: Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở đâu?
Một trong những vấn đề nổi bật của năm 2026 là tình trạng quá tải kiểm nghiệm tại nhiều khu vực. Theo phản ánh của doanh nghiệp, thời gian hoàn tất quy trình lấy mẫu và trả kết quả hiện có thể kéo dài 10 – 15 ngày, trong khi trước đây hàng hóa chỉ mất khoảng một tuần để tới thị trường Trung Quốc. Đối với mặt hàng tươi sống như sầu riêng, thời gian xử lý và thông quan gần như quyết định trực tiếp đến giá trị thương mại của sản phẩm. Khi container phải chờ đợi quá lâu để hoàn tất kiểm nghiệm, hàng hóa có nguy cơ suy giảm chất lượng, xuất hiện tình trạng nứt vỏ, chảy nước, ảnh hưởng đến khả năng tiêu thụ và giá bán. Đồng thời, thời gian lưu kho kéo dài cũng làm gia tăng chi phí logistics, chậm tiến độ giao hàng và tăng nguy cơ lô hàng bị trả về hoặc buộc phải bán tháo với giá thấp. Theo phản ánh từ nhiều doanh nghiệp, chỉ một container bị trả về cũng có thể gây thiệt hại từ 800 triệu đến 1 tỷ đồng. Thậm chí đã xuất hiện trường hợp nhiều container phải quay đầu, kéo theo tổn thất lên tới hàng tỷ đồng cho doanh nghiệp xuất khẩu. Áp lực này không chỉ dừng lại ở các đơn vị xuất khẩu mà còn lan rộng tới thương lái, vùng trồng, cơ sở đóng gói và toàn bộ chuỗi cung ứng sầu riêng, khiến vấn đề kiểm nghiệm ngày càng trở thành yếu tố sống còn đối với ngành hàng này.

Chất lượng đang trở thành “tấm hộ chiếu” mới của sầu riêng Việt Nam
Song song với áp lực, ngành sầu riêng cũng đang xuất hiện tín hiệu tích cực. Nhiều doanh nghiệp bắt đầu đầu tư mạnh hơn vào hệ thống kho lạnh, truy xuất nguồn gốc, vùng nguyên liệu và kiểm soát chất lượng. Người trồng cũng chú trọng hơn tới quy trình sản xuất và nhật ký canh tác. Điều này phản ánh một xu hướng lớn: Nông nghiệp Việt Nam đang chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa trên sản lượng sang mô hình dựa trên chất lượng, minh bạch và giá trị gia tăng. Trong bối cảnh đó, các giải pháp laboratory và food safety testing sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu.
Conclusion
Ngành sầu riêng Việt Nam năm 2026 đang đứng giữa hai xu hướng song song: một bên là cơ hội tăng trưởng mạnh của ngành hàng tỷ đô, một bên là áp lực ngày càng lớn từ kiểm nghiệm và tiêu chuẩn quốc tế. Điều này cho thấy tương lai của ngành không còn được quyết định hoàn toàn bởi sản lượng hay diện tích vùng trồng. Trong “cuộc chơi” mới, khả năng kiểm soát chất lượng, tốc độ kiểm nghiệm và năng lực đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế đang dần trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi.